|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán phân bón (phân hóa học, phân hữu cơ, phân bò, phân gà, phân trùn quế), phế liệu, hóa chất nông nghiệp, hóa chất khác
|
|
4671
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Mua bán nhiên liệu đốt, mua bán than
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
Chi tiết: Xử lý đa dạng các loại phế phẩm công, nông, ngư nghiệp.
|
|
0130
|
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn lúa gạo, tấm và phụ phẩm ngành xay xát, cây cảnh, cây giống, thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản (bao gồm: mì vụn, bánh vụn, phôi bánh sống, bả đậu, cám, bột cá, bột vỏ tôm, mật đường, men vi sinh), phụ phẩm nông nghiệp (trấu sống, tro trấu, xơ dừa).
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
Chi tiết: Chăn nuôi gà, vịt, cúc.
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
Chi tiết: Chăn nuôi cá
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
Chi tiết: Chế biến và bảo quản các sản phẩm khác từ thủy sản
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
Chi tiết: sản xuất thức ăn chăn nuôi thô từ phế phẩm, thức ăn gia súc, gia cầm, thủy sản
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Chi tiết: Ủ và xử lý phân hữu cơ, Nguyên liệu ủ phân.và ủ thức ăn chăn nuôi, sản xuất phân hữu cơ, phân chuồng (phân bò.phân gà.phân trùn quế.)
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|