|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ)
Chi tiết: Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh; Bán lẻ hàng hóa phi lương thực, thực phẩm chưa được phân vào nhóm nào.
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn hoa và cây
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
(trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật)
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ bánh, mứt, kẹo, các sản phẩm chế biến từ bột, tinh bột; Bán lẻ rau, quả tươi, đông lạnh hoặc được bảo quản, chế biến; Bán lẻ thực phẩm khác
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột; Bán buôn thực phẩm khác.
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Bán buôn hàng tạp hóa
|