|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Đào tạo kỹ năng sống, kỹ năng giao tiếp và ứng xử; Dạy thiền, dạy Yoga; Dạy kỹ năng tự vệ, kỹ năng nói trước công chúng; Đào tạo nghệ thuật (hội họa, âm nhạc, nhiếp ảnh), dạy nấu ăn, may vá; Dịch vụ gia sư (dạy kèm) ngoại ngữ và máy tính.
|
|
9690
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác
|
|
9623
|
Dịch vụ spa và xông hơi
|
|
9622
|
Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp và các hoạt động làm đẹp khác
|
|
9621
|
Dịch vụ làm tóc
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
|
|
8810
|
Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với người có công, thương bệnh binh, người già và người khuyết tật
|
|
8699
|
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn lối sống, theo dõi chỉ số sức khỏe.
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
9319
|
Hoạt động thể thao khác
|
|
7499
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
|