|
9622
|
Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp và các hoạt động làm đẹp khác
(Loại trừ: Hoạt động phẫu thuật thẩm mỹ do các chuyên gia y tế thực hiện được phân vào nhóm 8620 (Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa)
|
|
9623
|
Dịch vụ spa và xông hơi
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết : Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(Loại trừ hoạt động tư vấn pháp luật, dịch vụ pháp lý).
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
7310
|
Quảng cáo
( Trừ hoạt động báo chí)
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
( Trừ hoạt động báo chí)
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
9621
|
Dịch vụ làm tóc
|