|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Cắt CNC, tiện, phay, hàn, sơn tĩnh điện, mạ kẽm…
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết: Nhà thép tiền chế, khung kèo, cổng, lan can, mái che…
|
|
2512
|
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
|
|
2513
|
Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
|
|
2819
|
Sản xuất máy thông dụng khác
|
|
2829
|
Sản xuất máy chuyên dụng khác
|
|
2818
|
Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
|
|
3099
|
Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Đi dây nguồn, tủ điều khiển, cảm biến, hệ thống điều khiển trung tâm.
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Motor cửa cuốn Motor cổng tự động Cửa trượt tự động Cửa kính tự động, Barrier bãi xe…
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng, cửa cuốn, ray cửa, phụ kiện cơ khí…
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bao gồm máy may công nghiệp, máy lập trình, máy cắt tự động…Motor, remote, board mạch, phụ kiện cửa tự động
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Vải, bo cổ, thun cây, bán sỉ cho xưởng.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4751
|
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Máy may gia đình, phụ kiện nhỏ lẻ.
|
|
1313
|
Hoàn thiện sản phẩm dệt
Chi tiết: Ép keo, xử lý vải.
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
|
1811
|
In ấn
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
2420
|
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
|