|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn các loại cây giống, nông lâm sản nguyên liệu; Bán buôn thóc, lúa mỳ, ngô, đậu, hạt ngũ cốc và hạt giống để trồng trọt; Bán buôn các mặt hàng nông sản như cà phê, tiêu, điều, macca,…
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn cà phê hạt, đã hoặc chưa rang, cà phê bột, các sản phẩm chế biến từ cà phê; Bán buôn các loại hạt và sản phẩm chế biến từ các loại hạt; Bán buôn sầu riêng, sản phẩm chế biến từ sầu riêng; Bán buôn các loại trái cây, rau củ quả tươi, đông lạnh và chế biến.
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu, thuốc bảo vệ thực vật, chế phẩm sinh học và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp (trừ hoá chất độc hại nhà nước cấm); Bán buôn vật tư nông nghiệp.
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ gạo, lúa mỳ, bột mỳ, ngô, đậu...
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ rau, quả tươi, đông lạnh hoặc được bảo quản, chế biến, cà phê bột, cà phê hoà tan, chè, tiêu, các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột.
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ phân bón, thuốc trừ sâu, thuốc bảo vệ thực vật, chế phẩm sinh học và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp; Bán lẻ vật tư nông nghiệp.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|