|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt mạng thông tin, hệ thống nước cứu hỏa tự động, hệ thống chống sét, hệ thống an ninh, an toàn, phòng cháy chữa cháy, cầu thang, thang máy, băng chuyền tự động.
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
Chi tiết: Lập trình máy vi tính, lập trình phần mềm điều khiển, giám sát các hệ thống trong công nghiệp.
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống điện công nghiệp đến 110KV. Lắp đặt, thi công công trình cơ, điện công nghiệp, dân dụng, hệ thống bảng tủ điều khiển, phân phối điện năng, hệ thống tự động điều khiển, giám sát hoạt động nhà máy và trạm biến áp đến 110KV
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy công nghiệp
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: xây dựng trang trại, nhà văn phòng, nhà máy, xưởng sản xuất, cơ sở hạ tầng công nghiệp
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|