|
115
|
Trồng cây thuốc lá, thuốc lào
Chi tiết: Trồng cây thuốc lá
|
|
0115
|
Trồng cây thuốc lá, thuốc lào
Chi tiết: Trồng cây thuốc lá
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
|
|
4634
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
|
|
4781
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4724
|
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: - Bán buôn nông sản
- Bán buôn nguyên liệu thuốc lá: lá vàng sấy và thuốc lá nâu (phơi)
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ nông sản
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
Chi tiết: Sơ chế, Chế biến thuốc lá vàng sấy và thuốc lá nâu
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|