|
161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Chi tiết: Buôn bán gạo
|
|
0164
|
Xử lý hạt giống để nhân giống
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
Chi tiết: Chăn nuôi trâu, bò
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
|
|
0113
|
Trồng cây lấy củ có chất bột
|
|
0126
|
Trồng cây cà phê
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
4781
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
|
|
0117
|
Trồng cây có hạt chứa dầu
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
0122
|
Trồng cây lấy quả chứa dầu
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
|
|
0144
|
Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
Chi tiết: Chăn nuôi lợn
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
7214
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
0112
|
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|