|
121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Chi tiết: Sản xuất phân bò và các loại phân bón khác
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn rau, quả, trái cây, các loại thịt
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán phân bò, phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp, thuốc bảo vệ thực vật, vật tư nông nghiệp, thức ăn chăn nuôi
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
Chi tiết: Sản xuất thức ăn gia súc
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
0124
|
Trồng cây hồ tiêu
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
Chi tiết: Sơ chế tiêu
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán hàng nông sản, con giống, cây giống (Trừ mủ cao su)
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
Chi tiết: Chăn nuôi bò thịt, bò sữa
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Chi tiết: Trồng đậu các loại: đậu xanh, đậu nành, đậu đen, đậu phộng
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
0144
|
Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn thuốc thú y và dụng cụ thú y
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
Chi tiết: Trồng cỏ
|
|
1050
|
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất và chế biến tiêu, các sản phẩm từ bắp, gạo, khoai lang, mì, đậu xanh, đậu nành, đậu đen, đậu phộng
|