|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
|
|
1061
|
Xay xát và sản xuất bột thô
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn thức ăn chăn nuôi
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
|