|
126
|
Trồng cây cà phê
|
|
0126
|
Trồng cây cà phê
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm từ gỗ nhập khẩu và gỗ rừng trồng (không sản xuất tại tỉnh Gia Lai)
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Chế biến cà phê các loại
|
|
0125
|
Trồng cây cao su
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Chi tiết: Sản xuất phân vi sinh và phân bón các loại
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán gỗ các loại và gỗ nhập khẩu
|
|
0730
|
Khai thác quặng kim loại quý hiếm
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: Chuẩn bị mặt bằng, san lấp mặt bằng, khai hoang xây dựng đồng ruộng
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
|
|
0710
|
Khai thác quặng sắt
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
2396
|
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
Chi tiết: Cắt đá và hoàn thiện đá, xay xát đá các loại và chế biến đá granit
|
|
1050
|
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán phân bón
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán cà phê và cao su mủ cốm
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
Chi tiết: Khai thác gỗ rừng trồng
|
|
3511
|
Sản xuất điện
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(Không hoạt động đấu giá)
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Chi tiết: Trồng cỏ
|