|
4210
|
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
Chi tiết: Xây dựng công trình đường bộ
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết:
- Thiết kế công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp
- Giám sát công trình cầu đường bộ
- Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng công nghiệp
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
Chi tiết: Nuôi trồng thủy sản nước ngọt
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Chi tiết: Vận tải hành khách bằng taxi
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
4220
|
Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi
|
|
4100
|
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất tôn, xà gỗ chiều dài tùy ý
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chỉ hoạt động khi được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp giấy phép khai thác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|