|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiêt: bán rau củ quả các loại như: bắp cải, cải thảo, súp lơ, xà lách, hành tây,..
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiêt: bán rau củ quả các loại như: bắp cải, cải thảo, súp lơ, xà lách, hành tây,..
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
0130
|
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết:
+ Dịch vụ đại lý tàu biển;
+ Gửi hàng;
+ Giao nhận hàng hóa;
+ Thu phát các chứng từ vận tải và vận đơn;
+ Hoạt động của các đại lý vận tải hàng hóa đường biển;
+ Môi giới thuê tàu biển;
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Lưu giữ hàng hóa (trừ kinh doanh kho bãi)
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: - Bán lẻ phụ gia thực phẩm (không tồn trữ hóa chất tại trụ sở); - Bán lẻ trang trí nội thất, hàng thủ công mỹ nghệ, hàng lưu niệm
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn hàng kim khí điện máy
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý, môi giới (trừ môi giới bất động sản
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|