|
8620
|
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Chi tiết: Phòng khám răng, hàm, mặt; Phòng khám chuẩn đoán hình ảnh (không lưu trú bệnh nhân)
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
(trừ kinh doanh dược phẩm).
|
|
3250
|
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: bán buôn răng giả, hàm răng giả và các thiết bị lắp răng giả; bán buôn nguyên vật liệu trong y và nha khoa
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất răng giả, hàm răng giả và các thiết bị lắp răng giả bằng kim loại (không hoạt động tại trụ sở)
|