|
161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
(Không bao gồm kinh doanh thuốc bảo vệ thực vật)
|
|
0111
|
Trồng lúa
(Không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
0112
|
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
(Không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
0113
|
Trồng cây lấy củ có chất bột
(Không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
0114
|
Trồng cây mía
(Không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
0116
|
Trồng cây lấy sợi
(Không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
0117
|
Trồng cây có hạt chứa dầu
(Không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
(Không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
(Không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
(Không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
0122
|
Trồng cây lấy quả chứa dầu
(Không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
0123
|
Trồng cây điều
(Không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
0124
|
Trồng cây hồ tiêu
(Không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
0125
|
Trồng cây cao su
(Không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
0126
|
Trồng cây cà phê
(Không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
0127
|
Trồng cây chè
(Không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
(Không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
(Không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
0130
|
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp
(Không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
(Không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
0142
|
Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa
(Không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
0144
|
Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
(Không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
(Không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
(Không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
(Không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
(Không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
(Không bao gồm kinh doanh thuốc bảo vệ thực vật)
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
(Không bao gồm kinh doanh dịch vụ thú y)
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
|
0164
|
Xử lý hạt giống để nhân giống
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
(Không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(Loại trừ hoạt động nhà nước cấm và hoạt động đấu giá)
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
(Loại trừ hoạt động nhà nước cấm và hoạt động đấu giá)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
(Loại trừ hoạt động nhà nước cấm và hoạt động đấu giá)
|
|
4634
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
(Loại trừ hoạt động nhà nước cấm và hoạt động đấu giá)
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
(Loại trừ hoạt động nhà nước cấm và hoạt động đấu giá)
|
|
4642
|
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(Loại trừ hoạt động nhà nước cấm và hoạt động đấu giá)
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
(Loại trừ hoạt động nhà nước cấm và hoạt động đấu giá)
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
(Loại trừ hoạt động nhà nước cấm và hoạt động đấu giá)
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
(Loại trừ hoạt động nhà nước cấm và hoạt động đấu giá)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
(Loại trừ hoạt động nhà nước cấm và hoạt động đấu giá)
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
(Loại trừ hoạt động đấu giá và hoạt động nhà nước cấm)
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(Loại trừ hoạt động đấu giá và hoạt động nhà nước cấm)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(Loại trừ hoạt động đấu giá và hoạt động nhà nước cấm)
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(Loại trừ hoạt động nhà nước cấm và hoạt động đấu giá)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Loại trừ hoạt động nhà nước cấm và hoạt động đấu giá)
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4724
|
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4730
|
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4740
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
(Loại trừ hoạt động nhà nước cấm và hoạt động đấu giá)
|
|
4751
|
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4753
|
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4762
|
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4763
|
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
(Loại trừ đồ chơi có hại cho giáo dục nhân cách, sức khỏe của trẻ em hoặc gây ảnh hưởng đến an ninh trật tự, an toàn xã hội)
|
|
4769
|
Bán lẻ sản phẩm văn hóa, giải trí khác chưa phân vào đâu
(Loại trừ hoạt động nhà nước cấm và hoạt động đấu giá)
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
(Không bao gồm bán lẻ súng, đạn loại đi săn hoặc thể thao; Bán lẻ tem, kim khí và vàng miếng)
|
|
4774
|
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4781
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
(Loại trừ hoạt động đấu giá và hoạt động nhà nước cấm)
|
|
4782
|
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
(Loại trừ hoạt động đấu giá và hoạt động nhà nước cấm)
|
|
4783
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ
(Loại trừ hoạt động đấu giá và hoạt động nhà nước cấm)
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
(Loại trừ hoạt động nhà nước cấm và hoạt động đấu giá)
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Tư vấn và giúp đỡ kinh doanh hoặc dịch vụ lập kế hoạch, tổ chức, hoạt động hiệu quả, thông tin quản lý...
(trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật)
|