|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
2420
|
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
|
|
2431
|
Đúc sắt, thép
|
|
2432
|
Đúc kim loại màu
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4671
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5520
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
|
|
2410
|
Sản xuất sắt, thép, gang
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4782
|
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
2512
|
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4783
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ
|
|
2394
|
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
3311
|
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
|
|
9531
|
Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác
|
|
9532
|
Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
2011
|
Sản xuất hoá chất cơ bản
(trừ hoá chất cấm, hoá chất thú y, y tế, bảo vệ thực vật)
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh)
|
|
2022
|
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt xây dựng hệ thống nước sạch
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Tư vấn lập Hồ sơ mời thầu;
Thiết kế lắp đặt hệ thống xử lý nước thải công nghệ môi trường;
Tư vấn lập, quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình;
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết:
- Tư vấn chuyển giao công nghệ;
- Đánh giá tác động môi trường;
- Thiết kế điện-cơ điện công trình;
- Thiết kế cấp-thoát nước;
- Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện;
- Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình;
- Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công nghệ.
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp (trừ hoá chất cấm, hoá chất thú y, y tế, bảo vệ thực vật);
(Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật)
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
(Không bao gồm cho thuê kho bãi và kinh doanh bất động sản)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán buôn (không thành lập cơ sở bán buôn) các hàng hóa theo quy định của pháp luật Việt Nam
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê văn phòng, nhà kho, kho bãi
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4781
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
Chi tiết: Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5221
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý; Môi giới thương mại;
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp không kèm người điều khiển; Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng không kèm người điều khiển; Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác, không kèm người điều khiển chưa được phân vào đâu
|
|
2651
|
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
Chi tiết: Sản xuất thiết bị xử lý môi trường
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Thi công xây dựng hệ thống xử lý nước thải, khí thải, chất thải nguy hại
|
|
2021
|
Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp
Chi tiết: Sản xuất sản phẩm hóa chất dùng trong nông nghiệp (Trừ hóa chất bảng I theo công ước quốc tế, thuốc bảo vệ thực vật, hoá chất thú y, y tế)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn dầu vỏ điều, bột ngọt và phụ gia thực phẩm
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
2813
|
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng plastic các loại
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
(Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng ; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy tính và thiết bị ngoại vi) ; Bán buôn máy móc, thiết bị y tế ; Bán buôn thiết bị và dụng cụ đo lường; Máy móc công nghiệp, môi trường)
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
1040
|
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
(Sản xuất dầu thực vật: dầu vỏ điều)
|
|
7499
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Tư vấn về môi trường;
- Đánh giá tác động môi trường;
- Tư vấn lập quy hoạch tài nguyên nước;
- Tư vấn hồ sơ cấp phép xả thải cho các hệ thống xử lý nước thải;
- Tư vấn hồ sơ hoàn thành công trình bảo vệ môi trường
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn (Trừ hóa chất thuộc bảng 1 theo Công ước quốc tế, không nhập khẩu phế liệu gây ô nhiễm môi trường):
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp; Bán buôn hóa chất công nghiệp, hóa chất cơ bản và hóa chất xử lý môi trường; Bán buôn bột ngọt và phụ gia thực phẩm; Hóa chất thực phẩm, muối công nghiệp, muối ăn; Bán buôn Phế liệu, phế thải kim loại và phi kim loại; Thùng, bồn, bể chứa và các dụng cụ chứa đựng kim loại; Giấy các loại; Bán buôn chế phẩm sinh học, hóa chất dùng trong xử lý nước nuôi trồng thủy sản; Bán buôn sản phẩm công nghệ sinh học, hóa chất chuyên dùng trong chăn nuôi gia súc, gia cầm và thủy sản; Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu.
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(không bao gồm tư vấn luật, tài chính, thuế)
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|