|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Kinh doanh nhà hàng, quán ăn, dịch vụ ăn uống tại chỗ
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Nông sản, đặc sản trong danh mục Nhà nước cho phép
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Đồ uống có cồn và không có cồn
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Hàng đặc sản, lưu niệm, các hàng hóa làm thủ công, hàng hóa khác chưa được phân vào đâu
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công công ty kinh doanh.
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Dịch vụ thiết lập, quản lý và vận hành nhà hàng, quán ăn
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế trang trí nội thất, không gian nhà hàng.
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Đào tạo kỹ năng quản lý, nghiệp vụ bếp và phục vụ nhà hàng
|