|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
(Không chứa, phân loại, xử lý, tiêu hủy rác thải tại trụ sở chính, trụ sở chính chỉ làm văn phòng giao dịch)
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh (Trừ bán buôn dược phẩm)
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn kính trong xây dựng (trừ hoạt động bến thủy nội địa)
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Lắp ráp bếp gas, lắp ráp bàn, kệ ti vi bằng nhôm, kính. (Chỉ được sản xuất, gia công sau khi hoàn thành đầy đủ các thủ tục về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường theo quy định).
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
(Không chứa, phân loại, xử lý, tái chế phế liệu tại địa điểm trụ sở chính)
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Lắp ráp, cắt, mài kính (không lắp ráp, cắt, mài kính tại trụ sở chính; trụ sở chính chỉ làm văn phòng giao dịch)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
(Không chứa, phân loại, xử lý, tiêu hủy rác thải tại trụ sở chính, trụ sở chính chỉ làm văn phòng giao dịch)
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
(Không chứa, phân loại, xử lý, tiêu hủy rác thải tại trụ sở chính, trụ sở chính chỉ làm văn phòng giao dịch)
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
(Không chứa, phân loại, xử lý, tiêu hủy rác thải tại trụ sở chính, trụ sở chính chỉ làm văn phòng giao dịch)
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn các loại hạt nhựa, nhựa tổng hợp, phụ liệu ngành nhựa, nguyên phụ liệu ngành may mặc; Bán buôn mút xốp, mút PE, băng keo, foam, PE, EVA, Atilon, PU, màng CO, màng túi khí và các sản phẩm khác từ plastic, phế liệu kim loại, phi kim loại.
|