|
1391
|
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
|
|
1311
|
Sản xuất sợi
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: kinh doanh hàng điện, điện tử, trang thiết bị văn phòng, thiết bị bảo vệ, phòng cháy chữa cháy, thiết bị phòng chống bão lụt, nhà phao, xuồng, ca nô, quần áo bảo hộ lao động các loại. Kinh doanh tơ sợi, vải và hàng may mặc, giày dép
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
9321
|
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
Chi tiết: kinh doanh dịch vụ du lịch lữ hành nội địa
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: sản xuất, chế biến tơ sợi, vải và hàng may mặc, giày, dép
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Mua bán nhà ở và quyền sử dụng đất ở Mua bán nhà ở và quyền sử dụng đất không để ở Cho thuê, điều hành, quản lý nhà và đất ở Cho thuê, điều hành, quản lý nhà và đất không để ở Cho thuê căn hộ chung cư, nhà phố thương mại, văn phòng, cửa hàng trưng bày sản phẩm, mái nhà xưởng để làm năng lượng mặt trời
|
|
1312
|
Sản xuất vải dệt thoi
|
|
1313
|
Hoàn thiện sản phẩm dệt
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|