|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn hàng nông sản (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ nông sản
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: các hoạt động logistics
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất, nhập khẩu những mặt hàng của doanh nghiệp kinh doanh;Ủy thác và nhận sự ủy thác của việc xuất, nhập khẩu về hàng hóa; Mua bán, ký gửi hàng hóa.
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
Chi tiết: Trồng xoài, thanh long, sầu riêng, bơ ...
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
Chi tiết: Chế biến và đóng hộp rau quả; Chế biến và bảo quản rau quả khác.
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
Chi tiết: Sản xuất thức ăn chế biến sẵn chủ yếu từ nông sản (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: đại lý bán hàng hóa
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: rau, quả; thực phẩm công nghệ; thực phẩm khác còn lại chưa được phân vào đâu (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn đồ uống lên men từ trái cây (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|