|
2100
|
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản Xuất Thuốc Thú Y, Thủy Sản, Thuốc Sát Trùng Chuồng Trại, Ao nuôi, Thức Chăn Nuôi, Thức phẩm chức năng,
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
Chi tiết: Sản xuất chế phẩm sinh học
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn Chế phẩm sinh học. Xuất nhập khẩu chế phẩm sinh học
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
|
|
0142
|
Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa
|
|
0144
|
Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
|
|
0125
|
Trồng cây cao su
|
|
0126
|
Trồng cây cà phê
|
|
0127
|
Trồng cây chè
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
|
|
7211
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
|
|
7212
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
|
|
7213
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược
|
|
7214
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
chi tiết: Lưu giữ hàng hóa (trừ kinh doanh kho bãi).
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất Trà Cà Phê, Si - Rô, trà sữa
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn thiết bị, dụng cụ dùng trong chăn nuôi Thuốc Thú Y, Thủy Sản, Thuốc Sát Trùng Chuồng Trại, Ao nuôi. Xuất nhập khẩu thiết bị, dụng cụ dùng trong chăn nuôi Thuốc Thú Y, Thủy Sản, Thuốc Sát Trùng Chuồng Trại, Ao nuôi
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn Thức phẩm chức năng, Bán buôn Trà Cà Phê, Si - Rô, trà sữa
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn Nước tăng lực, giải khát, nước uống đóng chai, nước khoáng
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Môi giới bất động sản
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn thức ăn chăn nuôi. Xuất nhập khẩu thức ăn chăn nuôi
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Bán lẻ Thuốc Thú Y, Thủy Sản, Thuốc Sát Trùng Chuồng Trại, Ao nuôi, Thức Chăn Nuôi, Thức phẩm chức năng
|