|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dạy ngoại ngữ, tin học, kỹ năng thuyết trình.
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
Chi tiết: dạy kỹ năng sống
|
|
8552
|
Giáo dục văn hóa nghệ thuật
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
7810
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: kinh doanh - Các loại trà, cà phê, hạt mắc ca, hạt điều (đào lộn hột) và các loại nông sản khác; - Mật ong và các sản phẩm liên quan đến ong; - Các loại hoa, hoa cắt cành, hoa chậu, lá trang trí. Bán buôn hoa, cây giống, cây cảnh, nông sản, hạt giống
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột. bán buôn thủy sản, bán buôn rau, quả, bán buôn cà phê, bán buôn chè
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
|