|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
Chi tiết: Thi công xây dựng nhà ở; xây dựng nhà ở riêng lẻ, nhà phố, biệt thự, nhà ở nhiều căn hộ, chung cư; thi công xây dựng, cải tạo, sửa chữa nhà ở và các loại nhà ở khác.
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế trang trí nội thất; thiết kế cảnh quan; thiết kế mỹ thuật công trình xây dựng.
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng; xi măng; sắt, thép xây dựng; gạch, đá, cát, sỏi; kính xây dựng; thiết bị vệ sinh; thiết bị lắp đặt trong xây dựng; vật liệu trang trí nội thất.
|
|
6821
|
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
Chi tiết: Dịch vụ môi giới bất động sản. (Không bao gồm hoạt động đấu giá ; doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định pháp luật).
|
|
6829
|
Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
Chi tiết: Điều hành, quản lý nhà và đất; tư vấn bất động sản; quản lý bất động sản và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến kinh doanh bất động sản theo quy định của pháp luật
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Mua, bán, cho thuê, cho thuê lại bất động sản; chuyển nhượng quyền sử dụng đất; đầu tư xây dựng để bán. (Chỉ kinh doanh khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định pháp luật)
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng; xử lý nền móng công trình.
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|