|
9321
|
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: xây dựng cơ sở hạ tầng, khu công nghiệp, khu dân cư, công trình dân dụng, công trình công nghiệp, cầu đường.
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
Chi tiết: xây dựng công trình thủy lợi.
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Chi tiết: Trồng rừng, trồng cây công nghiệp.
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
Chi tiết: chăn nuôi gia súc, thủy sản (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
Chi tiết: chế biến hàng nông lâm sản (không chế biến thực phẩm tươi sống tại trụ sở)
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
Chi tiết: chế biến hàng thủy sản (không chế biến thực phẩm tươi sống tại trụ sở)
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: tư vấn quản lý doanh nghiệp (trừ tư vấn tài chính, kế toán)
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Chi tiết: tư vấn đầu tư (trừ tư vấn tài chính, kế toán)
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
|