|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Cửa hàng tạp hóa
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn rau, quả; Bán buôn thực phẩm khác (bao gồm dầu ăn, gia vị...).
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh; Bán buôn thiết bị, dụng cụ điện dùng trong sinh hoạt gia đình như quạt điện, nồi cơm điện, ấm đun nước dùng điện…
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng.
|
|
4751
|
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bao gồm các loại thiết bị điện gia dụng như nồi cơm điện, quạt, ấm nước, đèn chiếu sáng.
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bao gồm bán lẻ đinh, ốc vít, keo dán, sơn, đồ nghề, que hàn, dụng cụ kim khí…
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ các sản phẩm gia dụng như đồ nhựa, inox, sành sứ, thủy tinh, đồ nhà bếp.
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|