|
4762
|
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
1394
|
Sản xuất các loại dây bện và lưới
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
|
3230
|
Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
|
|
7721
|
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|