|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5530
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ lưu trú
|
|
5640
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ ăn uống
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
8561
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho các khóa học và gia sư
|
|
8210
|
Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
9690
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
9640
|
Hoạt động trung gian cho dịch vụ cá nhân
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|