|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho loại khác
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
Chi tiết: Bốc xếp hàng hóa đường bộ
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: dịch vụ karaoke ( karaoke lounge, karaoke bar)
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: kinh doanh đồ uống không cồn và đồ uống có cồn(rượu, bia) phục vụ tại chỗ theo quy định của pháp luật
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: phục vụ đồ ăn, thức ăn nhanh, món ăn nhẹ tại cơ sở karaoke lounge/bar
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
Chị tiết: vệ sinh công nghiệp, vệ sinh phòng karaoke và khu vực kinh doanh dịch vụ
|