|
4100
|
Xây dựng nhà các loại
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
2710
|
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
|
|
3510
|
Chi tiết: Sản xuất, kinh doanh điện.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết:
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng
- Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ
điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện )
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính
và thiết bị ngoại vi).
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
0910
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên
|
|
4290
|
Chi tiết:
- Xây dựng công trình công nghiệp, trừ nhà cửa.
- Xây dựng đường hầm;
- Các công việc xây dựng khác không phải nhà như: Các công trình thể thao ngoài trời.
|
|
4220
|
|
|
2394
|
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
2610
|
Sản xuất linh kiện điện tử
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
|
|
4210
|
Chi tiết: Xây dựng công trình đường bộ.
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|