|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Tư vấn đầu tư;
- Dịch vụ xử lý nợ;
- Môi giới xử lý nợ và tài sản tồn đọng;
- Xử lý tài sản đảm bảo nợ vay;
- Mua bán nợ tồn đọng.
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết:
- Quản lý cầu, hầm đường bộ;
- Dịch vụ trông giữ phương tiện vận tải.
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết:
- Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác;
- Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh;
- Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh;
- Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện;
- Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự;
- Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao.
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7721
|
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết:
- Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp;
- Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng;
- Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính).
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết:
- Hoạt động tư vấn đầu tư (không bao gồm tư vấn pháp luật, tài chính, thuế, kiểm toán, kế toán, chứng khoán);
- Tư vấn bất động sản;
- Quản lý bất động sản.
|
|
4512
|
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
|
|
4543
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý, môi giới (không bao gồm môi giới chứng khoán, thuế, kiểm toán và môi giới hôn nhân có yếu tố nước ngoài).
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết:
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng;
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi);
- Bán buôn máy móc, thiết bị y tế;
- Bán buôn phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe đạp);
- Bán buôn người máy thuộc dây truyền sản xuất tự động;
- Bán buôn các loại máy công cụ (dùng cho mọi vật liệu);
- Bán buôn máy công cụ điều khiển bằng máy vi tính;
- Bán buôn máy móc được điều khiển bằng máy vi tính cho công nghệ dệt may;
Bán buôn thiết bị và dụng cụ đo lường;
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết:
- Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến;
- Bán buôn xi măng;
- Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi;
- Bán buôn kính xây dựng.
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết:
- Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống);
- Bán buôn xe có động cơ khác, xe ô tô mới, xe ô tô đã qua sử dụng;
- Ô tô trở khách loại trên 12 chỗ ngồi;
- Ô tô vận tải (kể cả loại chuyên dụng như xe bồn, xe đông lạnh, ro-moóc và bán rơ-moóc;
- Ô tô chuyên dụng: Xe trở rác, xe quét đường, xe phun nước, xe trộn bê tông;
- Xe vận chuyển có hoặc không gắn thiết bị nâng hạ, cặp giữ loại dùng trong nhà máy, kho hàng, sân bay, bến cảng, sân ga xe lửa.
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh;
|
|
6612
|
Môi giới hợp đồng hàng hóa và chứng khoán
Chi tiết: Môi giới hợp đồng hàng hóa;
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Bán buôn cao su;
- Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt;
- Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh.
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|