|
7212
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Chi tiết:
- Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi;
- Bán buôn phần mềm.
- Bán buôn sản phẩm an ninh mạng, bao gồm: Sản phẩm mật mã dân sự; Sản phẩm kiểm tra, đánh giá an toàn thông tin mạng; Sản phẩm giám sát an toàn thông tin mạng; Sản phẩm chống tấn công, xâm nhập; "trừ các hoạt động Nhà nước cấm"
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
"trừ các hoạt động Nhà nước cấm"
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Trừ loại nhà nước cấm)
|
|
4740
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
"trừ các hoạt động Nhà nước cấm"
|
|
5821
|
Xuất bản trò chơi điện tử
"trừ các hoạt động Nhà nước cấm"
|
|
5829
|
Xuất bản phần mềm khác
"trừ các hoạt động Nhà nước cấm"
|
|
5912
|
Hoạt động hậu kỳ
|
|
6110
|
Hoạt động viễn thông có dây
Chi tiết:
- Hoạt động cung cấp dịch vụ truy cập internet bằng mạng viễn thông có dây.
- Hoạt động cung cấp trực tiếp dịch vụ viễn thông không dây
"trừ các hoạt động Nhà nước cấm"
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
Chi tiết:
- Hoạt động gia công phần mềm;
- Dịch vụ quản trị, bảo hành, bảo trì hoạt động của phần mềm và hệ thống thông tin;
- Dịch vụ tư vấn, đánh giá, thẩm định chất lượng phần mềm;
- Dịch vụ tư vấn, xây dựng dự án phần mềm;
- Dịch vụ tư vấn định giá phần mềm;
- Dịch vụ chuyển giao công nghệ phần mềm;
- Dịch vụ tích hợp hệ thống;
- Dịch vụ bảo đảm an toàn, an ninh cho sản phẩm phần mềm, hệ thống thông tin;
- Dịch vụ phân phối, cung ứng sản phẩm phần mềm;
"trừ các hoạt động Nhà nước cấm"
|
|
6211
|
Phát triển trò chơi điện tử, phần mềm trò chơi điện tử và các công cụ phần mềm trò chơi điện tử
"trừ các hoạt động Nhà nước cấm"
|
|
6219
|
Lập trình máy tính khác
"trừ các hoạt động Nhà nước cấm"
|
|
6220
|
Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính
"trừ các hoạt động Nhà nước cấm"
|
|
6290
|
Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
Chi tiết:
- Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và máy vi tính khác chưa được phân loại vào đâu như: Khắc phục các sự cố máy vi tính và cài đặt phần mềm
- Dịch vụ an toàn thông tin mạng, bao gồm: Dịch vụ kiểm tra, đánh giá an toàn thông tin mạng; Dịch vụ tư vấn an toàn thông tin mạng; Dịch vụ giám sát an toàn thông tin mạng;Dịch vụ ứng cứu sự cố an toàn thông tin mạng; Dịch vụ khôi phục dữ liệu;Dịch vụ phòng ngừa, chống tấn công mạng "trừ các hoạt động Nhà nước cấm"
|
|
6310
|
Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan
"trừ các hoạt động Nhà nước cấm"
|
|
6390
|
Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác
"trừ các hoạt động Nhà nước cấm"
|
|
7211
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
(Không bao gồm dịch vụ điều tra và thông tin Nhà nước cấm)
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Giáo dục không xác định theo cấp độ tại các trung tâm đào tạo bồi dưỡng;
- Các dịch vụ dạy kèm (gia sư);
- Dạy máy tính.
|
|
9510
|
Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết:
- Lắp đặt máy công nghiệp trong các nhà máy công nghiệp;
- Lắp đặt thiết bị kiểm soát quá trình công nghiệp;
- Tháo dỡ các máy móc và thiết bị cỡ lớn;
- Lắp đặt thiết bị máy;
- Lắp đặt các thiết bị chơi bowling...
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết:
- Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) không kèm người điều khiển
- Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển chưa được phân vào đâu
|
|
9111
|
Hoạt động thư viện
|
|
9112
|
Hoạt động lưu trữ
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: - Đại lý bán hàng hóa; - Môi giới mua bán hàng hóa (Không bao gồm bán đấu giá tài sản)
|
|
7213
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược
|
|
7214
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
|
|
7491
|
Hoạt động môi giới và tiếp thị bằng sáng chế
|
|
7499
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
7810
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
Chi tiết: doanh nghiệp hoạt động dịch vụ việc làm: tư vấn, giới thiệu việc làm; cung cấp thông tin về thị trường lao động
|
|
7821
|
Cung ứng lao động tạm thời
|
|
7822
|
Cung ứng nguồn nhân lực khác
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(Không bao gồm tư vấn pháp luật, tài chính, thuế)
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
"trừ các hoạt động Nhà nước cấm"
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
|
|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
|
|
2100
|
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết:
- Bán lẻ dược liệu, thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền
- Bán lẻ dụng cụ y tế, nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết:
- Bán buôn dược liệu, thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền
- Bán buôn dụng cụ y tế, nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp
- Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)
|