|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa;
(không bao gồm hoạt động đấu giá)
- Ủy thác và nhận ủy thác xuất khẩu, nhập khẩuhàng hóa (trừ dịch vụ ủy thác đầu tư tài chính).
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Sản xuất thực phẩm từ thảo dược thiên nhiên;
- Sản xuất các loại trà thảo dược
- Sản xuất các loại thực phẩm tổng hợp, nguyên liệu thực phẩm, topping, phụ gia thực phẩm, trà, bột trà, siro, sản phẩm chiết xuất từ thực vật
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Chi tiết: Sản xuất đồ uống không cồn
|
|
1811
|
In ấn
(Trừ hoạt động xuất bản)
(Không bao gồm các hoạt động Nhà nước cấm)
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất sản phẩm tiêu dùng, thủ công mỹ nghệ, quà tặng, phụ kiện, bao bì, vật dụng trưng bày.
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết:
- Đại lý mua bán hàng hóa (trừ hoạt động của cácđấu giá viên);
- Môi giới mua bán hàng hóa (không bao gồm môigiới chứng khoán, bảo hiểm, bất động sản và môi giới hôn nhân)
(Trừ hoạt động đấu giá hàng hóa)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
(Loại trừ bán buôn đồ uống không có cồn)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Bán buôn thực phẩm, đồ uống, máy móc, nguyên liệu, phụ kiện, thiết bị công nghệ, hàng hóa tiêu dùng, văn phòng phẩm, vật tư sản xuất
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Bán lẻ nhiều nhóm hàng hóa khác nhau, bao gồm thực phẩm, đồ uống, đồ gia dụng, mỹ phẩm, quà tặng, văn phòng phẩm, thiết bị.
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ các loại trà thảo dược
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
(Trừ bán lẻ vàng miếng, súng, đạn, tem và tiền kim khí)
|
|
4781
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
(Trừ hoạt động đấu giá hàng hoá)
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
(Trừ hoạt động đấu giá)
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
(không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường)
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
(không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường)
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: - Quản lý vận hành nhà chung cư
- Kinh doanh bất động sản
(Trừ hoạt động đấu giá, hoạt động tư vấn pháp luật về bất động sản
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Dịch vụ môi giới bất động sản
- Dịch vụ tư vấn bất động sản
(Trừ hoạt động đấu giá, hoạt động tư vấn pháp luật về bất động sản)
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(Loại trừ hoạt động tư vấn pháp luật, chứng khoán, kiểm toán)
|
|
7310
|
Quảng cáo
(Trừ quảng cáo thuốc lá)
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
(Trừ các loại thông tin Nhà nước cấm và dịch vụ điều tra)
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
(Loại trừ: hoạt động của những nhà báo độc lập; thanh toán hối phiếu và thông tin tỷ lệ lượng; tư vấn chứng khoán)
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
(Trừ loại nhà nước cấm)
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
Chi tiết: Đóng gói hàng hóa tiêu dùng, thực phẩm, nguyên liệu, sản phẩm thương mại, bộ quà tặng, thiết kế bao bì theo yêu cầu.
(trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật).
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
(loại trừ: dạy vê tôn giáo; các trường của các tổ chức Đảng, đoàn thể)
|
|
9000
|
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
(Loại trừ: hoạt động của những nhà báo độc lập)
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
|
|
1076
|
Sản xuất chè
|
|
1077
|
Sản xuất cà phê
|