|
129
|
Trồng cây lâu năm khác
Chi tiết:
- Trồng chè và cây công nghiệp;
- Trồng rừng.
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
Chi tiết:
- Trồng chè và cây công nghiệp;
- Trồng rừng.
|
|
1102
|
Sản xuất rượu vang
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
|
|
1311
|
Sản xuất sợi
|
|
1312
|
Sản xuất vải dệt thoi
|
|
1313
|
Hoàn thiện sản phẩm dệt
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: - Bán buôn đồ uống có cồn
- Bán buôn đồ uống không cồn
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết:
- Bán lẻ đồ uống có cồn: Rượu mạnh, rượu vang, bia
- Bán lẻ đồ uống không có cồn: các loại đồ uống nhẹ, có chất ngọt, có hoặc không có ga.
- Bán lẻ nước khoáng thiên nhiên hoặc nước tinh khiết đóng chai khác.
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh;
- Ủy thác và nhận ủy thác xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa.
|
|
7212
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
Chi tiết: Nghiên cứu và chuyển giao công nghệ canh tác cây chè và hoa xuẩt khẩu
|
|
7211
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
|
|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Sản xuất chiết xuất của các sản phẩm hương liệu tự nhiên;
- Sản xuất nước hương liệu nguyên chất chưng cất;
- Sản xuất sản phẩm hỗn hợp có mùi thơm dùng cho sản xuất nước hoa hoặc thực phẩm;
- Sản xuất hương các loại...
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Bán buôn các sản phẩm hương liệu tự nhiên;
- Bán buôn sản phẩm hỗn hợp có mùi thơm dùng cho sản xuất nước hoa hoặc thực phẩm;
- Bán buôn hương các loại;
- Bán buôn phân bón
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Khách sạn, nhà nghỉ
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê bất động sản, ki ốt, văn phòng
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Chè uống
|
|
1512
|
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
Chi tiết: Sản phẩm bằng da, vải da, dày dép, túi xuất khẩu.
|
|
2393
|
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
Chi tiết: Hàng gốm sứ thủ công mỹ nghệ
|
|
2821
|
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Nông, lâm sản
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
Chi tiết: Lữ hành nội địa
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Cho thuê nhà xưởng, bến, bãi
|
|
1101
|
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
Chi tiết: Nấu rượu bằng phương pháp thủ công và pha chế các loại rượu từ thảo mộc và hoa quả
|