|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Kinh doanh, xuất nhập khẩu máy móc, thiết bị điện tử, điện lạnh, điện dân dụng, điện công nghiệp; Máy móc thiết bị ngành in ấn, thiết bị máy công nghiệp, vật tư nông, lâm nghiệp, dày dép, đồ dùng học tập, hoa, giống hoa và giống cây trồng
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Kinh doanh bán buôn, bán lẻ: Thiết bị văn phòng, thiết bị mạng viễn thông, thiết bị máy tính và mạng máy tính, thiết bị ngành in ấn, quảng cáo, thiết bị điện thoại , viễn thông, thiết bị nội, ngoại thất, văn phòng phẩm đồ dùng học tập.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Điện thoại, thiết bị nghe nhìn, linh kiện điện tử, các loại hoá chất( không bao gồm thuốc bảo vệ thực vật): HCI, H2s04, thuỷ tinh lỏng ( không thuộc mặt hàng cấm)
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Kinh doanh xăng, dầu, ga, khí dầu mỏ hoá lỏng
|
|
4100
|
|
|
4220
|
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, thuỷ lợi, cấp nước sinh hoạt, công trình đường bộ, các hoạt động xây dựng chuyên dụng
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|