|
9019
|
Hoạt động sáng tạo nghệ thuật khác
(Loại trừ hoạt động nhà báo độc lập)
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
( Loại trừ hoạt động: Dạy về tôn giáo; Các trường của các tổ chức Đảng, đoàn thể )
|
|
9011
|
Hoạt động sáng tác văn học và sáng tác âm nhạc
Chi tiết : Sáng tác âm nhạc
(Trừ hoạt động của những nhà báo độc lập)
|
|
9020
|
Hoạt động biểu diễn nghệ thuật
(Trừ phòng trà ca nhạc, vũ trường và không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh)
|
|
6039
|
Hoạt động các trang mạng xã hội và hoạt động phân phối nội dung khác
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
( Trừ hoạt động tư vấn và đại diện pháp lý; hoạt động vận động hành lang; hoạt động kế toán, kiểm toán )
|
|
7310
|
Quảng cáo
(Trừ quảng cáo thuốc lá và quảng cáo trên không)
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
(Trừ các loại thông tin Nhà Nước cấm và dịch vụ điều tra)
|
|
7420
|
Hoạt động nhiếp ảnh
(Trừ hoạt động của phóng viên ảnh và hoạt động sản xuất phim)
|
|
9031
|
Hoạt động của cơ sở và địa điểm nghệ thuật
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
(Trừ tổ chức họp báo, hoạt động trong lĩnh vực có sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất … làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, phim ảnh …)
|
|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
(Trừ quán bar, vũ trường, phòng trà ca nhạc )
|
|
8552
|
Giáo dục văn hóa nghệ thuật
|
|
9039
|
Hoạt động hỗ trợ khác cho sáng tạo nghệ thuật và biểu diễn nghệ thuật
(Không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim, ảnh)
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
(Trừ hoạt động của các sàn nhảy; trừ kinh doanh trò chơi điện tử có thưởng dành cho người nước ngoài và kinh doanh trò chơi điện tử có thưởng trên mạng )
|
|
1430
|
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
(Trừ tẩy, nhuộm, hồ, in trên các sản phẩm vải sợi, dệt, may, đan; không gia công hàng đã qua sử dụng tại trụ sở )
|
|
1811
|
In ấn
(Trừ rập khuôn tem)
|
|
1820
|
Sao chép bản ghi các loại
(Trừ các sản phẩm văn hóa phẩm đồi trụy, mê tín dị đoan hoặc có hại tới giáo dục, thẩm mỹ)
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
(Trừ sản xuất con dấu)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(Trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Loại trừ: Kinh doanh khí dầu mỏ hóa lỏng, vàng miếng, hóa chất)
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
(Trừ loại Nhà nước cấm)
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
(Trừ hoạt động đấu giá)
|
|
5920
|
Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc
(Trừ loại Nhà nước cấm)
|