|
810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
(theo đúng điều kiện pháp luật, không hoạt động tại trụ sở )
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
3101
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ
( Không hoạt động tại trụ sở )
|
|
3109
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác
( Không hoạt động tại trụ sở )
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
6310
|
Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
(theo đúng điều kiện pháp luật, không hoạt động tại trụ sở )
|
|
0899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
( Không hoạt động tại trụ sở )
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận chuyển đá, cát, sỏi, đất sét và khoáng sản khác bằng xe ô tô.
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
8011
|
Dịch vụ điều tra và hoạt động bảo vệ tư nhân
Chi tiết: dịch vụ bảo vệ
|
|
8019
|
Dịch vụ bảo đảm an toàn khác
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|