|
3511
|
Sản xuất điện
|
|
46592
|
|
|
0892
|
Khai thác và thu gom than bùn
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng, thu gom, bốc, xúc, vận chuyển đất đá
|
|
46591
|
|
|
46594
|
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
46632
|
|
|
46636
|
|
|
0520
|
Khai thác và thu gom than non
|
|
0620
|
Khai thác khí đốt tự nhiên
|
|
0730
|
Khai thác quặng kim loại quý hiếm
|
|
0891
|
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
46101
|
Chi tiết: Đại lý mua bán, ký gửi hàng hóa
|
|
46631
|
|
|
0893
|
Khai thác muối
|
|
42102
|
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Trang trí nội, ngoại thất công trình
|
|
46634
|
|
|
46637
|
|
|
2610
|
Sản xuất linh kiện điện tử
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
2710
|
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
|
|
46633
|
|
|
0510
|
Khai thác và thu gom than cứng
|
|
46635
|
|
|
2394
|
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
|
|
46102
|
Chi tiết: Hoạt động môi giới thương mại
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
|
|
0610
|
Khai thác dầu thô
|
|
0710
|
Khai thác quặng sắt
|
|
0721
|
Khai thác quặng uranium và quặng thorium
|
|
0722
|
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
Chi tiết: Khai thác quặng bô xít, quặng nhôm, đồng, chì, kẽm, thiếc, mangan, crôm, niken, coban, molypden, tantali, vanadi
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng các công trình: dân dụng, công nghiệp, hạ tầng cơ sở, công trình thủy điện vừa và nhỏ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
0910
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
0990
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
Loại trừ: Truyền tải, điều độ hệ thống điện quốc gia
|