|
810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết: Khai thác, sản xuất, chế biến đá, cát, sỏi, đất xây dựng, đá chẻ và vật liệu xây dựng khác
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
0231
|
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Xây lắp các công trình điện, trạm biến áp đến 35KV
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu, thiết bị khác trong xây dựng, buôn bán xi măng, gạch xây, ngối, đá, cát, soi
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết: Khai thác, sản xuất, chế biến đá, cát, sỏi, đất xây dựng, đá chẻ và vật liệu xây dựng khác
|
|
0730
|
Khai thác quặng kim loại quý hiếm
|
|
0722
|
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
|
|
0710
|
Khai thác quặng sắt
|
|
0990
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
Chi tiết: Thăm dò, chế biến khoáng sản
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình kè, đập, đê
|