|
149
|
Chăn nuôi khác
Chi tiết:
- Chăn nuôi ong
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
Chi tiết:
- Chăn nuôi ong
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
|
|
0130
|
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp
Chi tiết:
- Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
- Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
|
|
7211
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
|
|
7213
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược
|
|
7214
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết : Bán buôn ong giống
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết:
- Bán buôn mật ong
- Bán buôn nông sản
|
|
9142
|
Hoạt động của khu bảo tồn thiên nhiên
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn hàng thủ công mỹ nghệ
|
|
7499
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
8890
|
Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung khác
Chi tiết: Tư vấn sinh kế, hướng nghiệp cho người yếu thế
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Tư vấn dự án sinh kế, khởi nghiệp nông nghiệp
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Diễn đàn, tập huấn, kết nối cộng đồng
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Đạo tạo nghề cho người yếu thế
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
Chi tiết: Bán mật ong online, thương mại điện tử
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
Chi tiết: Sản xuất đồ gỗ xây dựng, đồ gỗ gia dụng
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất đồ thủ công mỹ nghệ
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất đồ lưu niệm, quà tặng, tổ ong décor, sản phẩm sáng tạo
|
|
8730
|
Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ nông sản, bột ngũ cốc, mật ong,…
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất bột ngũ cốc
|