|
42102
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
0891
|
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón
Chi tiết: Khai thác quặng Barit
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
07229
|
Chi tiết: Khai thác quặng chì, kẽm
|
|
0899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Khai thác cao lanh, feldpas, đất chịu lửa (manhe)
|
|
0990
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
Chi tiết: Thăm dò khoáng sản
|
|
2391
|
Sản xuất sản phẩm chịu lửa
|
|
4100
|
|
|
4290
|
|
|
4220
|
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
43221
|
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
50221
|
|
|
52244
|
|
|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
|
|
77101
|
|
|
77302
|
|
|
47524
|
|
|
4730
|
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
|
|
46201
|
|
|
4512
|
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
|
|
02102
|
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
(trừ các loại nhà nước cấm)
|
|
0240
|
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
2420
|
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
Chi tiết: Sản xuất chì, kẽm
|
|
2399
|
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Chế biến quặng barit
|