|
4671
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn than củi, than mùn cưa, than quế, than bạch đàn, than cây keo, ván bóc, gỗ dán, gỗ nhiên liệu.
(Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(không bao gồm đấu giá hàng hóa)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
(Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh)
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh)
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn than củi, than mùn cưa, than quế, than bạch đàn, than cây keo, ván bóc, gỗ dán, gỗ nhiên liệu.
(Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh)
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
(không bao gồm hoạt động đấu giá hàng hóa)
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
(không bao gồm hoạt động đấu giá hàng hóa)
|