|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
(Trừ các loại nhà nước cấm)
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn thiết bị vệ sinh
|
|
4781
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dạy tiếng Anh, Nhật, Pháp, Hàn Quốc
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
( Trừ hoạt động đấu giá)
|
|
1101
|
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
|
|
7810
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
|
|
7820
|
Cung ứng lao động tạm thời
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
Chi tiết: Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng; Hoạt động dịch vụ đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
8511
|
Giáo dục nhà trẻ
|
|
8512
|
Giáo dục mẫu giáo
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
|
|
8533
|
Đào tạo cao đẳng
|