|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Buôn bán máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị điện khác dùng trong mạch điện); bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng ngành da giày
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản; bán buôn thóc, ngô và các loại ngũ cốc khác; bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa và các loại Nhà nước không cho phép)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
Chi tiết: Bốc xếp hàng hóa đường bộ (bốc vác hàng hóa tại bến, bãi đỗ ô tô)
|
|
1061
|
Xay xát và sản xuất bột thô
Chi tiết: Xay xát
|
|
3240
|
Sản xuất đồ chơi, trò chơi
Chi tiết: Sản xuất búp bê và quần áo, phụ kiện cho búp bê; sản xuất đồ chơi động vật; sản xuất đồ chơi có bánh xe được thiết kế để cưỡi, bao gồm xe đạp và xe ba bánh; sản xuất dụng cụ đồ chơi âm nhạc; sản xuất các chi tiết cho hội chợ vui chơi, trên bàn hoặc trong phòng; sản xuất trò chơi điện tử: video giải trí, cờ; sản xuất kiểu thu nhỏ và kiểu tái tạo tương tự, tàu điện điện tử, bộ xây dựng
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất hộp nhựa
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4671
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn than đá và các sản phẩm liên quan; bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan; bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phân bón; bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép
|
|
1420
|
Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
Chi tiết: Sản xuất sản phẩm từ da, giả da
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ nguyên phụ liệu ngành da giày; bán lẻ máy móc, thiết bị và phụ tùng ngành da giày
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt thép; bán buôn quặng kim loại
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
1520
|
Sản xuất giày, dép
Chi tiết: Sản xuất, gia công giày da
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh
|