|
5310
|
Bưu chính
Chi tiết: Kinh doanh các dịch vụ bưu chính, phát hành báo chí trong và ngoài nước; thiết lập, quản lý, khai thác và phát triển mạng bưu chính công cộng, cung cấp các dịch vụ bưu chính công ích theo chiến lược, quy hoạch, kế hoạch do cơ quan nhà nước có thẩm quyền phê duyệt; cung cấp các dịch vụ công ích khác theo yêu cầu của cơ quan Nhà nước có thẩm quyền; kinh doanh các dịch vụ bưu chính dành riêng theo quy định của cơ quan Nhà nước có thẩm quyền.
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Kinh doanh nhà hàng (không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường).
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Hoạt động tư vấn và môi giới thế chấp.
- Các dịch vụ ủy thác, giám sát trên cơ sở phí và hợp đồng.
|
|
7310
|
Quảng cáo
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ quảng cáo.
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Kinh doanh, xuất nhập khẩu báo chí và xuất bản phẩm;
- Xuất nhập khẩu tem chơi, phong bì tem, bưu thiếp có tem, bưu ảnh có tem và các văn hóa phẩm theo quy định của nhà nước.
- Xuất nhập khẩu nông sản, thủy sản.
- Xuất nhập khẩu dược phẩm, thiết bị y tế, thực phẩm chức năng.
- Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh.
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết:
- Mua, bán, đại lý mua, đại lý bán các loại hàng hóa và dịch vụ của các tổ chức, cá nhân trong và ngoài nước theo quy định của pháp luật;
- Mua, bán, đại lý mua, đại lý bán các loại thiết bị và dịch vụ viễn thông - công nghệ thông tin, truyền hình;
- Bán quảng cáo cho các tổ chức, cá nhân trên các ấn phẩm của bưu điện, tại các điểm giao dịch của bưu điện;
- Đại lý bán vé máy bay, bán vé tàu hỏa, bán vé xe khách; bán các loại sách, văn phòng phẩm, các loại hàng hóa tiêu dùng theo quy định của pháp luật; xuất khẩu, nhập khẩu vật tư, thiết bị bưu chính viễn thông, công nghệ thông tin, thiết bị văn phòng và các loại hàng hóa dịch vụ khác;
- Đại lý tem chơi trong và ngoài nước.
- Đại lý bán hàng hóa
- Môi giới mua bán hàng hóa
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết:
- Cho thuê máy móc thiết bị, phương tiện vận tải theo quy định của pháp luật.
- Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp không kèm người điều khiển
- Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng không kèm người điều khiển
- Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) không kèm người điều khiển
- Cho thuê tàu, thuyền và kết cấu nổi không kèm người điều khiển
|
|
1701
|
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
Chi tiết: Sản xuất giấy và các sản phẩm về giấy theo quy định pháp luật.
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết:
- Dịch vụ đại lý, giao nhận vận chuyển
- Logistics
- Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu
- Các dịch vụ logistics khác
|
|
5320
|
Chuyển phát
Chi tiết: Kinh doanh các dịch vụ chuyển phát trong và ngoài nước.
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
Chi tiết:
- Kinh doanh các dịch vụ trên môi trường mạng theo quy định pháp luật;
- Kinh doanh dịch vụ Viễn thông;
- Cung cấp dịch vụ chứng thực chữ ký điện tử.
- Cung cấp truy cập Internet thông qua các mạng kết nối giữa khách hàng và ISP nhưng không do ISP sở hữu và vận hành, như truy cập Internet quay số (dial-up)
- Cung cấp dịch vụ viễn thông qua các kết nối viễn thông hiện có như VOIP (điện thoại Internet)
- Bán lại hạ tầng viễn thông, mạng cung cấp (mà không thực hiện cung cấp dịch vụ)
- Dịch vụ mạng viễn thông ảo (MVNO)
|
|
6622
|
Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm
Chi tiết:
Hoạt động của các đại lý và môi giới (trung gian bảo hiểm) bảo hiểm trong việc bán, thương lượng hoặc tư vấn về chính sách bảo hiểm, bao gồm: Bảo hiểm nhân thọ, Bảo hiểm phi nhân thọ, Bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm sức khỏe và các sản phẩm, dịch vụ bảo hiểm khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản, cho thuê văn phòng
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết:
- Kinh doanh thực phẩm chức năng, thực phẩm tăng cường vi chất dinh dưỡng, phụ gia thực phẩm, thực phẩm bảo vệ sức khỏe.
- Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt.
- Bán buôn thủy sản.
- Bán buôn rau, quả
- Bán buôn cà phê
- Bán buôn chè
- Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột
- Bán buôn thực phẩm khác
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
6419
|
Hoạt động trung gian tiền tệ khác
Chi tiết:
- Các dịch vụ trung gian thanh toán gồm: Dịch vụ chuyển mạch tài chính; Dịch vụ bù trừ điện tử; Dịch vụ cổng thanh toán điện tử; Dịch vụ hỗ trợ thu hộ, chi hộ; Dịch vụ hỗ trợ chuyển tiền điện tử; Dịch vụ Ví điện tử.
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
5819
|
Hoạt động xuất bản khác
|
|
4912
|
Vận tải hàng hóa đường sắt
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
5120
|
Vận tải hàng hóa hàng không
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5221
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
|
|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
|
|
5223
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
1811
|
In ấn
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
Chi tiết:
- Kinh doanh giống cây trồng và vật tư nông nghiệp (không bao gồm thuốc thú y);
- Dịch vụ bảo vệ thực vật (không bao gồm biện pháp xông hơi khử trùng);
- Buôn bán thuốc bảo vệ thực vật;
- Sản xuất, gia công, chế biến nông sản phẩm
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
|
0240
|
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
Chi tiết:
- Khai thác nước từ sông, hồ, ao...
- Thu nước mưa,
- Thanh lọc nước để cung cấp,
- Xử lý nước cho mục đích công nghiệp và các mục đích khác
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
|
|
1709
|
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
3530
|
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá
Chi tiết:
- Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng và điều hoà không khí.
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
|
|
8110
|
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
1040
|
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
|
|
1050
|
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
|
|
1061
|
Xay xát và sản xuất bột thô
|
|
1062
|
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
|
|
1071
|
Sản xuất các loại bánh từ bột
|
|
1072
|
Sản xuất đường
|
|
1073
|
Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
|
|
1074
|
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
1512
|
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
|
|
1520
|
Sản xuất giày, dép
|
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
2393
|
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
|
|
8291
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng
Chi tiết:
- Các hoạt động thu thập thông tin, cung cấp thông tin và phân tích thông tin cho các tổ chức tín dụng và các tổ chức, cá nhân có nhu cầu;
- Hoạt động hỗ trợ xác thực, nhận biết khách hàng phục vụ các tổ chức tín dụng và các tổ chức cá nhân có nhu cầu.
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết:
- Cung ứng dịch vụ, tổ chức triển lãm tem trong và ngoài nước;
- Tổ chức sự kiện
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Đào tạo trong lĩnh vực tem bưu chính.
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm văn hóa phẩm.
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết:
- Tổ chức thiết kế các sản phẩm văn hóa phẩm;
- Tư vấn thi công, trang trí nội thất, ngoại thất.
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|
|
9200
|
Hoạt động xổ số, cá cược và đánh bạc
Chi tiết:
- Hoạt động xổ số.
- Hoạt động cá cược theo quy định của pháp luật
|
|
4634
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết:
- Thi công và lắp đặt hệ thống pin năng lượng mặt trời, máy phát điện năng lượng mặt trời, máy biến thế năng lượng mặt trời, thiết bị điện năng lượng mặt trời và hệ thống xây dựng khác
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|