|
4740
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
Chi tiết: - Bán lẻ máy tính, thiết bị ngoại vi, camera, thiết bị viễn thông trực tiếp đến người tiêu dùng
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Chi tiết: - Bán buôn máy tính và các thiết bị an ninh, camera.
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: - Bán buôn thêm linh kiện camera, camera giám sát
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: - Cung cấp thiết bị điện dân dụng và công nghiệp
|
|
6110
|
Hoạt động viễn thông có dây
|
|
6120
|
Hoạt động viễn thông không dây
(Cung cấp quyền truy cập điện thoại và internet qua các điểm truy cập công cộng)
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
(Hoạt động của các điểm truy cập internet, Hoạt động viễn thông khác chưa được phân vào đâu)
|
|
6219
|
Lập trình máy tính khác
(Hoạt động thiết kế cấu trúc và nội dung; viết, sửa (bao gồm các bản cập nhật và bản vá lỗi phần mềm), tùy chỉnh, thử nghiệm và hỗ trợ mã hóa máy tính cần thiết để tạo và triển khai: phần mềm hệ thống; phần mềm kinh doanh, phần mềm tài chính và ứng dụng phần mềm khác (trừ ứng dụng trò chơi điện tử); ứng dụng máy học; ứng dụng trí tuệ nhân tạo/thị giác máy; ứng dụng an ninh mạng; ứng dụng sổ cái phân tán; cơ sở dữ liệu; các trang web)
|
|
6220
|
Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính
|
|
6290
|
Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
(Khắc phục các sự cố máy tính và cài đặt máy tính cá nhân, cài đặt phần mềm.)
|
|
6310
|
Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan
(Cung cấp cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, bao gồm việc cung cấp cơ sở hạ tầng đám mây và nền tảng (IaaS, PaaS); Điện toán đám mây (trừ xuất bản phần mềm và thiết kế hệ thống máy tính), có hoặc không kết hợp với cung cấp cơ sở hạ tầng; Cung cấp cơ sở hạ tầng kỹ thuật liên quan đến dịch vụ phát trực tuyến; Xử lý dữ liệu hoàn chỉnh cho khách hàng như: nhập tin, làm sạch dữ liệu, tổng hợp dữ liệu, tạo báo cáo từ dữ liệu do khách hàng cung cấp; Tạo các báo cáo chuyên ngành từ dữ liệu do khách hàng cung cấp; Xử lý dữ liệu công nghệ chuỗi khối/sổ cái phân tán (DLT); Cho thuê dịch vụ lưu trữ web; Cho thuê dịch vụ lưu trữ ứng dụng; Cung cấp cơ sở hạ tầng máy chủ lớn theo hình thức chia sẻ thời gian sử dụng cho các khách hàng (general time-share); Số hóa các tập tin (để xử lý thêm, xử lý tiếp dữ liệu); Cung cấp dịch vụ nhập liệu dữ liệu; Hoạt động cho thuê chỗ đặt trung tâm dữ liệu, ví dụ như cho thuê máy chủ và không gian mạng trong các trung tâm dữ liệu; Dịch vụ lưu trữ dữ liệu máy tính)
|
|
6390
|
Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác
(Hoạt động cổng tìm kiếm web; Dịch vụ thông tin qua điện thoại; Dịch vụ tìm kiếm thông tin thông qua hợp đồng hoặc trên cơ sở phí; Dịch vụ cắt tin, dịch vụ theo dõi báo chí; Biên soạn thông tin hoặc danh bạ qua hợp đồng hoặc trên cơ sở phí)
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
(Hoạt động kiến trúc; Hoạt động đo đạc và bản đồ; Hoạt động thăm dò địa chất, nước dưới đất)
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
(Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy tính) không kèm người điều khiển)
|
|
8210
|
Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng
|
|
1811
|
In ấn
(trừ loại nhà nước cấm)
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
1820
|
Sao chép bản ghi các loại
(trừ loại nhà nước cấm)
|
|
9510
|
Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông
|
|
9521
|
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: - Lắp đặt hệ thống camera an ninh cho các công trình, hộ gia đình
- Dịch vụ thi công - sửa chữa điện
|
|
3311
|
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
Chi tiết: - Gia công, sửa chữa máy móc và thiết bị cơ khí
|