|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: - Gia công cơ khí chính xác;
- Gia công CNC (phay CNC, tiện CNC, cắt dây, EDM)
- Gia công chi tiết máy và linh kiện cơ khí chính xác
- Gia công kim loại và phi kim theo bản vẽ kỹ thuật
- Gia công các chi tiết phục vụ ngành điện tử, cơ khí, tự động
hóa
- Gia công mẫu thử nghiệm sản phẩm
- Gia công các sản phẩm cơ khí phụ trợ công nghiệp
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
2512
|
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
|
|
2513
|
Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - chế tạo đồ gá lắp ráp
- Chế tạo đồ gá phục vụ gia công
- Chế tạo mô hình mẫu phục vụ nghiên cứu và phát triển sản phẩm
- Chế tạo nguyên mẫu sản phẩm trước khi sản xuất hàng loạt
- Chế tạo các công cụ hỗ trợ gia công, lắp ráp, kiểm tra
- Chế tạo module cơ khí phục vụ dây chuyền sản xuất
|
|
2732
|
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
|
|
2733
|
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
|
|
2740
|
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
|
|
2750
|
Sản xuất đồ điện dân dụng
|
|
2790
|
Sản xuất thiết bị điện khác
|
|
2811
|
Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
|
|
2812
|
Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
|
|
2813
|
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
|
|
2814
|
Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
|
|
2815
|
Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
|
|
2816
|
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
|
|
2817
|
Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
|
|
2818
|
Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
|
|
2819
|
Sản xuất máy thông dụng khác
|
|
2821
|
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
|
|
2822
|
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
|
|
2823
|
Sản xuất máy luyện kim
|
|
2824
|
Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
|
|
2825
|
Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
|
|
2826
|
Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
|
|
2829
|
Sản xuất máy chuyên dụng khác
Chi tiết: - Chế tạo máy cơ khí;
- chế tạo máy chuyên dụng cho sản xuất và thiết bị hỗ trợ sản
xuất
- Chế tạo máy máy test sản phẩm
- Chế tạo thiết bị tự động hóa
|
|
3311
|
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
2619
|
Sản xuất linh kiện điện tử khác
|
|
2640
|
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(Trừ vàng miếng)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Bán buôn vật tư kim khí, luyện kim
- Bán buôn các sản phẩm cơ khí phụ trợ;
- Bán buôn thiết bị và vật tư phục vụ gia công cơ khí
- Bán buôn dụng cụ cắt gọt kim loại (dao phay, dao tiện, mũi
khoan, taro…)
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: - Bán lẻ máy móc, thiết bị và phụ tùng máy, đồ gá
- Bán lẻ vật tư kim khí, luyện kim
- Bán lẻ các sản phẩm cơ khí phụ trợ;
- Bán lẻ thiết bị và vật tư phục vụ gia công cơ khí
- Bán lẻ dụng cụ cắt gọt kim loại (dao phay, dao tiện, mũi khoan,
taro…)
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: - Tư vấn, cải tiến, thiết kế máy móc, thiết bị, hệ thống dây
chuyển sản xuất
|