|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
(Chi tiết: Thu gom rác thải sinh hoạt; chất thải rắn xây dựng; phế thải xây dựng; rác thải đô thị)
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
(Chi tiết: Phân loại, nghiền, tái chế chất thải rắn xây dựng; xử lý rác thải sinh hoạt; xử lý chất thải rắn thông thường).
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
(Chi tiết: Phân loại, nghiền, tái chế chất thải rắn xây dựng; xử lý rác thải sinh hoạt; xử lý chất thải rắn thông thường).
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
(Chi tiết: Quét dọn đường phố; vệ sinh công cộng; làm sạch công trình)
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
(Chi tiết: Trồng, chăm sóc, duy trì cây xanh; cắt tỉa cây; duy trì cảnh quan đô thị)
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
(Chi tiết: Thi công hạ tầng kỹ thuật; bãi xử lý chất thải; san lấp mặt bằng)
|
|
4311
|
Phá dỡ
(Trừ khoan nổ mìn, dò mìn)
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
(Trừ khoan nổ mìn, dò mìn)
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(Chi tiết: Vận chuyển vật liệu xây dựng; phế thải xây dựng; rác thải sinh hoạt)
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Logistics
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
|
|
2396
|
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(Trừ vàng miếng)
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng; vật liệu xây dựng tái chế)
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Trừ loại Nhà nước cấm)
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
(Cho thuê máy công trình)
|