|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết : bán buôn sắt thép , cát , đá , gạch, xi măng , phụ gia xi măng, và vật liệu xây dựng khác
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết : bán lẻ sắt , thép , xi măng , gạch ốp lát , gạch xây, ngói, gỗ , kính , sơn , kính, thiết bị vệ sinh ...
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|