|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất, chế biến các sản phẩm từ gỗ, tre, nứa;
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
Chi tiết: Cưa, xẻ, bào, bóc gỗ, băm củi, băm gỗ
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn các sản phẩm sản xuất từ gỗ
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn gỗ cây, gỗ chế biến
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ gỗ cây, gỗ chế biến
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn Ván Bóc, dăm mảnh, gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ các sản phẩm sản xuất từ gỗ, Ván Bóc, dăm mảnh, gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
0230
|
Khai thác, thu nhặt lâm sản trừ gỗ
Chi tiết: Khai thác củi, luồng, vầu, tre, nứa
|